rút mủ
Định nghĩa
- Động từ:
- (Y học) Thao tác loại bỏ mủ ra khỏi một ổ nhiễm trùng (như áp-xe, vết thương) để làm sạch và hỗ trợ quá trình lành bệnh. Đây là một thủ thuật y tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ cần phải rút mủ từ ổ áp-xe để ngăn nhiễm trùng lan rộng.
- Sau khi rút mủ, vết thương sẽ được vệ sinh và băng bó cẩn thận.
- Quá trình rút mủ giúp giảm sưng đau và sốt cho bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rút mủ" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc khi mô tả quá trình điều trị. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng cách nói đơn giản hơn như "hút mủ" hoặc "nặn mủ" cho các trường hợp nhẹ, nhưng "rút mủ" mang tính chính xác và bài bản hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Dẫn lưu (drainage) (danh từ): Quá trình hoặc hệ thống dẫn lưu chất lỏng (như mủ) ra ngoài. Đây là thuật ngữ y khoa tương đương.
- Bệnh nhân được đặt ống dẫn lưu sau phẫu thuật.
- Hút mủ (động từ): Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn "rút mủ", thường chỉ việc dùng dụng cụ hút.
- Nặn mủ (động từ): Hành động dùng tay hoặc dụng cụ ép để mủ chảy ra, thường dùng cho các nhọt nhỏ, không phải thủ thuật y tế chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Dẫn lưu mủ (cụm động từ): Thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, nhấn mạnh đến việc tạo đường thoát cho mủ.
- Hút dịch nhiễm trùng (cụm động từ): Cách diễn đạt mô tả rộng hơn, có thể bao gồm cả mủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rút mủ ra: Nhấn mạnh hành động lấy mủ từ trong ra ngoài.
- Y tá dùng ống tiêm để rút mủ ra từ vết thương.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rút mủ". Tuy nhiên, trong văn nói ẩn dụ, đôi khi người ta dùng "rút mủ" để chỉ việc giải quyết tận gốc một vấn đề tiêu cực đã tích tụ lâu ngày.
- Cuộc điều tra này nhằm rút mủ những bất công trong xã hội. (Cách dùng ẩn dụ, không phải thuật ngữ y học).